Quay lại Xe Thứ sáu, 17/4/2026

Thông số kỹ thuật

    • Kiểu động cơ
      null
    • Dung tích (cc)
      1,500
    • Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm)
      219
    • Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm)
      398
    • Hộp số
      8AT
    • Hệ dẫn động
      FWD
    • Loại nhiên liệu
      51
    • Loại pin
      LFP
    • Dung lượng pin (kWh)
      18,4
    • Tầm hoạt động (km)
      105
    • Hệ thống phanh tái sinh
    • Công suất sạc nhanh DC tối đa
      30 kW
    • Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)
      20
    • Cần số điện tử
    • Số chỗ
      5
    • Kích thước dài x rộng x cao (mm)
      4.725 x 1.90 x 1.685
    • Chiều dài cơ sở (mm)
      2.755
    • Khoảng sáng gầm (mm)
      172
    • Lốp, la-zăng
      225/55 R18
Trở về trang “Geely EX5 EM-i 2026”

Biểu đồ giá xe theo thời gian

Giá niêm yết

Giá lăn bánh tại Khu vực I (HN, TP HCM): 884.237.000

Dự tính chi phí

(vnđ)
  • Giá niêm yết:
    789.000.000
  • Phí trước bạ (10%):
    78.900.000
  • Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
    1.560.000
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
    437.000
  • Phí đăng kí biển số:
    14.000.000
  • Phí đăng kiểm:
    340.000
  • Tổng cộng:
    884.237.000

Tính giá mua trả góp