Quay lại Xe Thứ ba, 30/6/2026
+ So sánh

Thông số kỹ thuật

    • Kiểu động cơ
      Skyactiv-G 2.0
    • Dung tích (cc)
      2.000
    • Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
      181/7.000
    • Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
      205/4.000
    • Hộp số
      6 AT
    • Hệ dẫn động
      Cầu sau (RWD)
    • Loại nhiên liệu
      Xăng
    • Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
    • Tốc độ tối đa (km/h)
      233
    • Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
      6,3
    • Số chỗ
      2
    • Kích thước dài x rộng x cao (mm)
      3.915 x 1.735 x 1.240
    • Chiều dài cơ sở (mm)
      2.310
    • Bán kính vòng quay (mm)
      4.700
    • Khoảng sáng gầm (mm)
      135
    • Lốp, la-zăng
      205/45 R17
Trở về trang “Mazda MX-5 2026”

Biểu đồ giá xe theo thời gian

Giá niêm yết

Giá lăn bánh tại Khu vực I (HN, TP HCM): 1.489.237.000

Dự tính chi phí

(vnđ)
  • Giá niêm yết:
    1.339.000.000
  • Phí trước bạ (10%):
    133.900.000
  • Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
    1.560.000
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
    437.000
  • Phí đăng kí biển số:
    14.000.000
  • Phí đăng kiểm:
    340.000
  • Tổng cộng:
    1.489.237.000

Tính giá mua trả góp