Quay lại Xe
Thứ sáu, 17/4/2026
Lọc
Hãng xe
Phân khúc xe
Loại xe
Top doanh số
Quý 1/2026
Tháng 3/2026
Tháng 2/2026
Tháng 1/2026
Cả năm 2025
Tháng 12/2025
Tháng 11/2025
Tháng 10/2025
Quý 3/2025
Tháng 9/2025
Tháng 8/2025
Tháng 7/2025
Nửa đầu năm 2025
Tháng 6/2025
Tháng 5/2025
Mới ra mắt
Trang chủ
Wuling
Wuling Bingo 2024
Wuling Bingo 2024
333 km - 399 triệu
333 km - 399 triệu
410 km - 469 triệu
+ So sánh
Loại xe: Ôtô điện
Xuất xứ: Lắp ráp
Phiên bản
333 km - 399 triệu
410 km - 469 triệu
+
So sánh
Thông số kỹ thuật
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Môtơ điện
Công suất môtơ điện (mã lực)
67
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
150
Loại pin
LFP
Dung lượng pin (kWh)
31,9
Tầm hoạt động (km)
333
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)
35
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
9,5
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
3,3 kW
Tốc độ tối đa (km/h)
100
Hệ thống phanh tái sinh
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
3.950 x 1.708 x 1.580
Chiều dài cơ sở (mm)
2.560
Khoảng sáng gầm (mm)
160
Trọng lượng bản thân (kg)
1.125
Lốp, la-zăng
185/60 R15
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
Treo sau
Giằng xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập cơ
Gạt mưa tự động
Đèn sương mù
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
Cơ 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
10,25 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập độc lập/hoàn toàn
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Chỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10,25 inch
Hệ thống loa
4 loa
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Hỗ trợ vận hành
Chế độ lái
Eco/Normal/Sport
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảm biến lùi
Sau
Camera lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Môtơ điện
Công suất môtơ điện (mã lực)
67
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
125
Loại pin
LFP
Dung lượng pin (kWh)
37,9
Tầm hoạt động (km)
410
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)
35
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
12
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
3,3 kW
Tốc độ tối đa (km/h)
130
Hệ thống phanh tái sinh
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
3.950 x 1.708 x 1.580
Chiều dài cơ sở (mm)
2.560
Khoảng sáng gầm (mm)
160
Trọng lượng bản thân (kg)
1.125
Lốp, la-zăng
185/60 R15
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
Treo sau
Giằng xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập cơ
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Đèn sương mù
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
Cơ 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
10,25 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập độc lập/hoàn toàn
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Chỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10,25 inch
Hệ thống loa
4 loa
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Hỗ trợ vận hành
Chế độ lái
Eco/Normal/Sport
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Công nghệ an toàn
Số túi khí
4
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảm biến lùi
Sau
Camera lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Trở về trang “Wuling Bingo 2024”
Biểu đồ giá xe theo thời gian
Giá xe (triệu đồng)
Giá niêm yết
Phiên bản
333 km - 399 triệu
333 km - 399 triệu
410 km - 469 triệu
Nơi đăng ký
Khu vực I (HN, TP HCM)
Khu vực I (HN, TP HCM)
Khu vực II (Còn lại)
Giá lăn bánh tại
Khu vực I (HN, TP HCM)
:
415.337.000
Dự tính chi phí
(vnđ)
Giá niêm yết:
399.000.000
Phí trước bạ
(0%)
:
0
Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
1.560.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
437.000
Phí đăng kí biển số:
14.000.000
Phí đăng kiểm:
340.000
Tổng cộng:
415.337.000
Tính giá mua trả góp
Ước tính số tiền trả hàng tháng
Ước tính số tiền có thể vay
VNĐ
năm
/năm
VNĐ
VNĐ
năm
/năm
Tính giá
Tính giá
Ước tính số tiền trả hàng tháng
So sánh xe
(Bạn chỉ được phép chọn 4 xe cùng một lúc)
Xóa tất cả
Thêm xe
VS
Thêm xe
VS
Thêm xe
VS
Thêm xe
Xóa tất cả
So sánh
Thêm xe so sánh
Hãng xe
Chọn hãng xe
Aston Martin
Audi
Bentley
BMW
Ford
Honda
Hyundai
Isuzu
Jaguar
Jeep
Kia
Land Rover
Lexus
Maserati
Mazda
Mercedes
MG
Mini
Mitsubishi
Nissan
Peugeot
Porsche
Ram
Subaru
Suzuki
Toyota
VinFast
Volkswagen
Volvo
Hongqi
Wuling
Haval
Skoda
Haima
Lynk & Co
BYD
GAC
Aion
Omoda
Jaecoo
Geely
Dongfeng
Dòng xe
Chọn dòng xe (Vios, Accent, Fadil...)
Phiên bản
Chọn phiên bản xe
Thêm
×
Lọc nâng cao
Hãng xe
Aston Martin
Audi
Bentley
BMW
Ford
Honda
Hyundai
Isuzu
Jaguar
Jeep
Kia
Land Rover
Lexus
Maserati
Mazda
Mercedes
MG
Mini
Mitsubishi
Nissan
Peugeot
Porsche
Ram
Subaru
Suzuki
Toyota
VinFast
Volkswagen
Volvo
Hongqi
Wuling
Haval
Skoda
Haima
Lynk & Co
BYD
GAC
Aion
Omoda
Jaecoo
Geely
Dongfeng
Loại xe
Sedan
SUV
Crossover
MPV
Bán tải
Hatchback
Coupe
Station wagon
Convertible
Ôtô điện
Hybrid
Van
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A
Xe nhỏ hạng B
Xe nhỏ hạng B+/C-
Xe cỡ vừa hạng C
Xe cỡ trung hạng D
Xe cỡ trung hạng E
Bán tải cỡ trung
Bán tải cỡ lớn
MPV cỡ nhỏ
MPV cỡ trung
MPV cỡ lớn
Xe sang cỡ nhỏ
Xe sang cỡ trung
Xe sang cỡ lớn
MPV hạng sang
Siêu xe/Xe thể thao
Siêu sang cỡ lớn
SUV phổ thông cỡ lớn
Xe nhỏ cỡ A+/B-
Xe siêu nhỏ
Khoảng giá
Xuất xứ
Lắp ráp
Nhập khẩu
Sản xuất trong nước
Số chỗ
2
3
4
5
6
7
8
9
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Áp dụng